📘 Tải 100+ tài liệu nghị luận văn học, 100+ đề thi học sinh giỏi ... chỉ 1 Click

Phân tích so sánh đánh giá hình tượng nàng Vọng Phu trong hai đoạn trích thơ bài  Vọng phu

Đề bài: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) so sánh đánh giá hình tượng nàng Vọng Phu trong hai đoạn trích thơ bài  Vọng phu

VỌNG PHU

Đầu nước đá ôm con, cuối nước đã đợi chồng

Đâu chẳng sông Thương đâu chẳng Kỳ Cùng

Là tượng đả của những thời binh lửa

Nàng Vọng phu đầu sông hơn gì nàng Tô Thị cuối sông

Một mình với mây, một mình với gió

Mùa đông một mình mùa xuân hay hạ một mình…

Người ra đi chắc gì quay lại nữa

Trên đầu non lòng đả vẫn kiên trinh

[…]

Không hoa thạch kẻ ra đi, hoả thạch kẻ đợi chờ

Xói mòn những non cao, không xói mòn lòng chung thuỷ

Đả đứng đẩy giữa mưa nguồn và chớp bể

Đợi một bóng hình trở lại giữa đơn côi.

(Chế Lan Viên, Chế Lan Viên, Toàn tập) 

Dàn ý chi tiết

a) Mở bài:

Hình tượng “nàng Vọng Phu” trong đoạn trích Trả chuyện với nàng Vọng Phu (Vương Trọng) và đoạn trích Vọng Phu (Chế Lan Viên) có những điểm giống, khác nhau về nội dung và hình thức nghệ thuật.

Có những hình tượng đi qua nhiều thế kỉ mà vẫn không phai trong trí nhớ con người, bởi nó chạm tới những nỗi đau rất sâu của nhân thế. “Nàng Vọng Phu” – người vợ bồng con đợi chồng đến hóa đá – là một biểu tượng như thế, vừa bi thương vừa đẹp đẽ. Từ truyền thuyết dân gian, hình tượng ấy bước vào thơ ca hiện đại với những cách nhìn khác nhau. Trong đoạn trích Vọng Phu của Chế Lan ViênTrò chuyện với nàng Vọng Phu của Vương Trọng, người đọc bắt gặp hai tiếng nói nghệ thuật riêng biệt, cùng hướng về một nỗi chờ đợi khắc khoải, để rồi từ đó mở ra những suy ngẫm về chiến tranh, về tình yêu và về số phận con người.

b) Thân bài:

Điểm giống nhau của hình tượng “nàng Vọng Phu” trong hai văn bản:

  • Cả hai đoạn trích đều cùng viết về đề tài vọng phu; cùng có cảm hứng về một hiện tượng bi kịch lịch sử khá độc đáo (người vợ chờ chồng ra trận mòn mỏi đến hoá đá); cùng sử dụng thể thơ tự do;…

– Hình tượng “nàng Vọng Phu” hiện lên trong sự mòn mỏi, cô đơn, mang chở nỗi đau của người phụ nữ có chồng đi chinh chiến, cho thấy hiện thực khốc liệt của

chiến tranh.

Hình tượng “nàng Vọng Phu” thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của những người phụ nữ Việt Nam (vẻ đẹp thuỷ chung, kiên trinh, son sắt).

Điểm khác nhau của hình tượng “nàng Vọng Phu” trong hai văn bản:

  • Nếu Chế Lan Viên mượn sự “hoá thạch” của nàng Vọng Phu để tập trung khắc hoạ số phận và vẻ đẹp của những người phụ nữ Việt Nam thì Vương Trọng lại muốn thông qua sự “hoá đá” của nàng Vọng Phu để nhắc nhở nhân loại về sự cần thiết phải xây dựng một thế giới hoà bình, để những người vợ muôn đời không phải chịu số phận đau khổ như thế nữa.
  • Cùng thể hiện hình tượng nàng Vọng Phu bằng hình thức thơ tự do nhưng khác với Chế Lan Viên, Vương Trọng đã sáng tạo hình thức đối thoại tưởng tượng giữa mình và năng Vọng Phu.

c) Kết bài:

– Hai đoạn trích có điểm tương đồng về nội dung (đề tài, cảm hứng và thể thơ).

Mỗi đoạn trích cũng cho thấy sự sáng tạo riêng của mỗi nghệ sĩ, từ cách cảm, cách nghĩ đến sự lựa chọn hình thức thể hiện…

Đọc hai đoạn thơ, hình tượng “nàng Vọng Phu” hiện lên không chỉ là một bóng người hóa đá mà còn là một nỗi đau biết nói, một vẻ đẹp không thể hao mòn. Trong cái nhìn của Chế Lan Viên, đó là tượng đài của lòng chung thủy đi qua bao thời binh lửa; trong cảm nhận của Vương Trọng, đó còn là lời nhắc nhở con người phải biết giữ gìn hòa bình. Có lẽ như ai đó từng nói: “Chiến tranh qua đi, nhưng những người chờ đợi thì còn mãi”, và chính văn chương đã giữ lại những nỗi chờ ấy, để mỗi lần đọc lại, lòng người vẫn lặng đi trước một bóng dáng đứng giữa thời gian, không bao giờ quay lưng với niềm tin của mình.

Yêu thích

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bói Bài Tarot
Săn voucher hot HOT ×